nông lịch

Học thuật
Thân thiện
nông lịch

Nông lịch giúp người nông dân biết thời điểm gieo hạt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại lịch ghi chép, liệt kê dự báo các thời vụ, công việc nông nghiệp trong năm: Đây một công cụ quan trọng dựa trên kinh nghiệm canh tác lâu đời sự quan sát thiên văn, khí hậu, giúp nông dân biết thời điểm gieo trồng, chăm sóc thu hoạch các loại cây trồng phù hợp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi vẫn thường tra cứu nông lịch để quyết định ngày xuống giống lúa.
    • Theo nông lịch, tháng ba âm lịch thời điểm thích hợp để bắt đầu trồng ngô.
    • Cuốn nông lịch cổ này ghi chép rất tỉ mỉ về các tiết khí việc đồng áng tương ứng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo nông lịch": dựa vào, tuân theo sự chỉ dẫn của nông lịch.
    • Người nông dân canh tác theo nông lịch để đạt năng suất cao nhất.
  • "tra nông lịch": tìm kiếm, xem xét thông tin trong nông lịch.
    • Trước mỗi vụ mùa, bà con thường tra nông lịch để chọn ngày lành tháng tốt.
Biến thể từ liên quan
  • Lịch thời vụ: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại kỹ thuật hơn, nhấn mạnh đến khung thời gian cho từng công việc nông nghiệp cụ thể.
  • Lịch canh tác: Cụm từ có nghĩa tương tự, tập trung vào các hoạt động trên đồng ruộng.
Từ đồng nghĩa
  • Lịch thời vụ
  • Lịch canh tác
  • Lịch nhà nông (cách gọi thân mật, dân dã)
Ghi chú về ý nghĩa văn hóa
  • Nông lịch một phần của tri thức bản địa văn hóa nông nghiệp lâu đời của Việt Nam, gắn liền với hệ thống Âm lịch 24 tiết khí. không chỉ đơn thuần một bảng ghi ngày tháng còn chứa đựng sự đúc kết kinh nghiệm ứng phó với thời tiết khí hậu.
  • Trong thời hiện đại, nông lịch có thể được kết hợp với các dự báo khoa học để trở thành một công cụ hướng dẫn sản xuất nông nghiệp chính xác hiệu quả hơn.
nông lịch

Nông lịch giúp người nông dân biết thời điểm gieo hạt.

  1. Lịch ghi các thời vụ trong năm.