nông lịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại lịch ghi chép, liệt kê và dự báo các thời vụ, công việc nông nghiệp trong năm: Đây là một công cụ quan trọng dựa trên kinh nghiệm canh tác lâu đời và sự quan sát thiên văn, khí hậu, giúp nông dân biết thời điểm gieo trồng, chăm sóc và thu hoạch các loại cây trồng phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông nội tôi vẫn thường tra cứu nông lịch để quyết định ngày xuống giống lúa.
- Cuốn nông lịch cổ này ghi chép rất tỉ mỉ về các tiết khí và việc đồng áng tương ứng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "theo nông lịch": dựa vào, tuân theo sự chỉ dẫn của nông lịch.
- Người nông dân canh tác theo nông lịch để đạt năng suất cao nhất.
- "tra nông lịch": tìm kiếm, xem xét thông tin trong nông lịch.
- Trước mỗi vụ mùa, bà con thường tra nông lịch để chọn ngày lành tháng tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Lịch thời vụ: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại và kỹ thuật hơn, nhấn mạnh đến khung thời gian cho từng công việc nông nghiệp cụ thể.
- Lịch canh tác: Cụm từ có nghĩa tương tự, tập trung vào các hoạt động trên đồng ruộng.
Từ đồng nghĩa
- Lịch thời vụ
- Lịch canh tác
- Lịch nhà nông (cách gọi thân mật, dân dã)
Ghi chú về ý nghĩa và văn hóa
- Nông lịch là một phần của tri thức bản địa và văn hóa nông nghiệp lâu đời của Việt Nam, gắn liền với hệ thống Âm lịch và 24 tiết khí. Nó không chỉ đơn thuần là một bảng ghi ngày tháng mà còn chứa đựng sự đúc kết kinh nghiệm ứng phó với thời tiết và khí hậu.
- Trong thời hiện đại, nông lịch có thể được kết hợp với các dự báo khoa học để trở thành một công cụ hướng dẫn sản xuất nông nghiệp chính xác và hiệu quả hơn.
- Lịch có ghi các thời vụ trong năm.